Việc thi công mái tôn 1 mái (mái lệch) tưởng chừng đơn giản nhưng nếu thực hiện sai kỹ thuật sẽ rất dễ dẫn đến tình trạng đọng nước, dột lề và thậm chí bị tốc mái khi mưa bão. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn quy trình thi công từng bước chuẩn xác, kèm theo công thức tính độ dốc và bảng tra khoảng cách xà gồ tiêu chuẩn. Nhờ đó, bạn hoàn toàn có thể tự tay thi công an toàn hoặc nắm vững kỹ thuật để giám sát thợ một cách hiệu quả.
Cấu tạo cơ bản của hệ khung kèo mái tôn 1 mái
Trước khi bắt tay vào thi công, bạn cần nắm rõ cấu tạo cơ bản của một hệ mái lệch để đảm bảo tính chịu lực và độ bền cho công trình.
Ưu nhược điểm và ứng dụng thực tế
Mái tôn 1 mái có thiết kế đổ dốc về một phía, giúp quá trình thi công diễn ra nhanh chóng và tiết kiệm tối đa chi phí vật tư. Tuy nhiên, nhược điểm của loại mái này là khả năng chịu tải trọng gió kém hơn so với mái chữ A nếu không được gia cố kỹ càng.
Trong thực tế, kiểu mái này thường được ứng dụng phổ biến để làm nhà cấp 4, mái hiên che nắng mưa, nhà để xe hoặc các công trình phụ trợ.
Các thành phần chịu lực chính
Một hệ khung kèo hoàn chỉnh sẽ bao gồm 4 thành phần cốt lõi sau:
- Cột chống (Trụ chịu lực): Là phần xương sống nâng đỡ toàn bộ mái, thường làm bằng thép hộp vuông hoặc ống thép tròn, được chôn sâu và đổ bê tông cố định.
- Vì kèo (Kèo thép hộp): Khung thép kết nối các cột trụ, tạo hình dáng và độ dốc cơ bản cho mái nhà.
- Xà gồ: Các thanh thép (thường là thép hộp chữ nhật, xà gồ chữ C hoặc Z) chạy ngang qua vì kèo, có tác dụng đỡ tấm lợp tôn.
- Vật liệu lợp và phụ kiện: Bao gồm tôn lợp (tôn lạnh, tôn PU cách nhiệt), ốc vít chuyên dụng và ke chống bão giúp khóa chặt mái tôn vào hệ khung.

Hai thông số kỹ thuật trước khi thi công
Đây là phần quan trọng nhất quyết định mái nhà của bạn có bị dột hay đọng nước sau một thời gian sử dụng hay không.
Công thức tính độ dốc mái tôn 1 mái (i)
Độ dốc mái đóng vai trò quyết định đến tốc độ thoát nước. Mái càng dốc, nước chảy càng nhanh, giúp mái tự làm sạch rác lá và ngăn chặn nước rò rỉ qua các khe nối.
Để xác định độ dốc chuẩn, bạn áp dụng công thức sau:

Lưu ý vàng: Tiêu chuẩn độ dốc tối thiểu cho mái tôn 1 mái phải đạt từ 10% đến 15%. Nếu thấp hơn mức này, nước mưa sẽ thoát chậm, dễ gây đọng vũng và thấm dột.
Bảng tra cứu khoảng cách xà gồ chuẩn theo độ dày tôn
Bố trí xà gồ đúng khoảng cách giúp mái tôn không bị võng khi chịu lực tác động. Dưới đây là bảng tra cứu tiêu chuẩn giúp bạn tính toán vật tư chính xác:
| Loại Tôn (Độ dày) | Khoảng cách xà gồ tối ưu (cm) | Loại xà gồ khuyên dùng |
| Tôn 1 lớp (0.35mm – 0.40mm) | 70cm – 80cm | Thép hộp 30×60, 40×80 |
| Tôn 1 lớp (0.45mm – 0.50mm) | 80cm – 90cm | Thép hộp 40×80, Xà gồ C |
| Tôn xốp PU cách nhiệt | 90cm – 110cm | Thép hộp 40×80, 50×100 |
Cách làm kèo mái tôn 1 mái: Quy trình 5 bước thi công thực tế
Dưới đây là các bước thao tác chi tiết giúp bạn dựng khung và lợp mái an toàn, đúng chuẩn.
Bước 1: Chuẩn bị vật tư và cắt thép
Dựa vào bản vẽ và bảng tra cứu ở trên, bạn tiến hành tính nhẩm số lượng sắt hộp và diện tích tôn cần thiết. Sau đó, tập kết đầy đủ các thiết bị thi công như: máy hàn, máy cắt sắt, súng bắn vít, dây dọi, và thước thủy.
Tiến hành cắt thép theo đúng kích thước bản vẽ, phân loại rõ ràng các thanh làm cột, kèo và xà gồ.
Bước 2: Dựng hệ thống cột trụ chịu lực
Bắt đầu bằng việc đo đạc, chôn mốc và hàn cố định bản mã xuống nền bê tông. Dựng các cột chống lên, sử dụng quả dọi hoặc thước thủy để đảm bảo trụ đứng thẳng đứng 100% (vuông góc với mặt đất). Cố định tạm thời bằng các thanh chống xiên trước khi hàn chết.

Bước 3: Tổ hợp và hàn vì kèo, xà gồ
Gác vì kèo lên hệ cột đã dựng, căn chỉnh để tạo ra độ dốc 10% – 15% như đã tính toán. Tiếp tục trải xà gồ lên vì kèo theo đúng khoảng cách tiêu chuẩn.
Quy tắc hàn: Chỉ nên hàn chấm bo (hàn đính) trước. Sau khi dùng thước kiểm tra độ phẳng của toàn bộ hệ khung, bạn mới tiến hành hàn kéo (hàn chết) để tránh tình trạng khung bị co ngót, cong vênh do nhiệt.

Bước 4: Kỹ thuật lợp tôn và bắn vít
Nguyên tắc lợp mái là luôn bắt đầu từ dưới cùng lên trên và lợp từ mép ngoài (chiều ngược hướng gió) vào trong. Tấm sau phải gối lên tấm trước ít nhất 1 sóng tôn (khoảng 15-20cm).
Khi bắn vít, bắt buộc phải bắn vào sóng dương (sóng nổi) của tấm tôn. Lực bắn vừa đủ chắc tay, tuyệt đối không bắn quá chặt làm móp méo sóng tôn, gây rách lớp bảo vệ và hở gioăng cao su.

Bước 5: Ốp viền, đi keo Silicon và hoàn thiện
Sử dụng các tấm tôn phẳng (diềm mái) để ốp vào các điểm tiếp giáp giữa mái tôn và tường cũ nhằm ngăn nước chảy men theo kẽ hở.
Cuối cùng, dùng keo silicon chống dột chuyên dụng bơm phủ kín tất cả các mũ đinh vít, mép cắt và khe hở hắt nước. Vệ sinh sạch sẽ mạt sắt trên mái để chống rỉ sét.
👉 Bạn đang cần tính toán chi phí vật tư? Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận bảng báo giá sắt hộp và tôn lợp ưu đãi nhất hôm nay!

3 Sai lầm khiến mái tôn 1 mái mới làm đã bị dột
Rất nhiều công trình dù sử dụng vật liệu tốt nhưng vẫn nhanh xuống cấp do thợ thi công mắc phải 3 sai lầm dưới đây:
- Không tính toán đúng hướng gió chính: Lợp tôn xuôi theo chiều gió thổi sẽ khiến nước mưa dễ dàng bị hắt ngược vào các khe gối nối giữa hai tấm tôn, gây dột âm ỉ.
- Tiết kiệm xà gồ làm vượt nhịp: Kéo giãn khoảng cách xà gồ xa hơn tiêu chuẩn để tiết kiệm thép. Điều này khiến mái tôn bị võng xuống ở giữa, tạo thành các vũng đọng nước lớn mỗi khi trời mưa.
- Sử dụng đinh vít kém chất lượng: Đinh vít rẻ tiền, không có gioăng cao su (hoặc gioăng bị ải) sẽ nhanh chóng bị gỉ sét, tạo lỗ hổng cho nước mưa thấm trực tiếp xuống trần nhà.

Việc nắm vững cách làm kèo mái tôn 1 mái không quá phức tạp nếu bạn tuân thủ nghiêm ngặt hai yếu tố: độ dốc mái tiêu chuẩn (10-15%) và khoảng cách xà gồ phù hợp. Làm tốt phần khung xương chính là chìa khóa để có một mái nhà vững chãi, chống dột tuyệt đối và chịu được gió bão.
