Chi tiết bản vẽ giằng chống thấm & quy trình thi công

Trong xây dựng dân dụng, việc chống thấm chân tường đóng vai trò quan trọng giúp tăng độ bền và hạn chế nứt ẩm cho công trình. Một bản vẽ giằng chống thấm đúng kỹ thuật sẽ hỗ trợ quá trình thi công hiệu quả, đảm bảo kết cấu ổn định và ngăn nước thấm từ nền lên tường. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, tiêu chuẩn và cách đọc bản vẽ giằng chống thấm chi tiết.

Giằng chống thấm là gì? Vai trò trong xây dựng

Giằng chống thấm là một cấu kiện bằng bê tông hoặc bê tông cốt thép. Thường được bố trí ở vị trí tiếp giáp giữa nền/móng và tường (chân tường) hoặc giữa sàn và tường, nhằm ngăn nước và độ ẩm từ đất hoặc môi trường xâm nhập lên phía trên theo cơ chế mao dẫn.

Về vai trò, giằng chống thấm vừa là “rào chắn kỹ thuật” chống thấm, vừa có chức năng kết cấu: giúp phân bố đều tải trọng từ tường xuống móng, hạn chế nứt góc tường, liên kết các bức tường thành một khối thống nhất và tăng độ cứng. Nhờ đó, giằng chống thấm góp phần kéo dài tuổi thọ công trình, giảm ẩm mốc, bong tróc hoàn thiện và cắt giảm chi phí bảo trì, sửa chữa sau này.

Giằng chống thấm
Giằng chống thấm

Vị trí thường gặp giằng chống thấm trong công trình

Giằng chống thấm thường không phải chỉ xuất hiện ở một vị trí duy nhất mà được bố trí tại nhiều khu vực khác nhau trong công trình.

Tầng hầm, tường chắn, sàn hầm

Ở tầng hầm và các tường chắn xung quanh, kết cấu thường chịu áp lực nước ngầm và độ ẩm từ đất liên tục. Giằng chống thấm được bố trí tại chân tường chắn, nơi tiếp giáp giữa tường và sàn hầm hoặc móng, nhằm ngăn nước từ đất xâm nhập lên tường, tránh tình trạng ẩm mốc, rò rỉ và ăn mòn cốt thép kéo dài tuổi thọ công trình.

Sàn vệ sinh, sàn ban công, sàn nhà vệ sinh phụ

Sàn vệ sinh, sàn ban công và sàn nhà vệ sinh phụ là những khu vực ướt thường xuyên, dễ xảy ra rò rỉ và thấm nước theo chiều đứng lên tường. Giằng chống thấm được bố trí ở chân tường phòng vệ sinh và ban công, ngay trên cao độ sàn hoặc cao hơn một chút để hạn chế nước thấm dọc theo tường, bảo vệ sơn, gạch ốp và cấu trúc tường bên ngoài.

Khu vực giáp sàn – tường, sàn – cột

Vùng tiếp giáp giữa sàn và tường, sàn và cột là các điểm yếu về kết cấu, dễ phát sinh khe nứt, mạch ngừng và rò rỉ nước nếu không xử lý kỹ. Giằng chống thấm được bố trí tại các vị trí này nhằm liên kết chặt chẽ giữa sàn bê tông và tường/giằng bê tông, giảm khả năng nứt gãy và hạn chế nước theo đường giao nhau mà xâm nhập vào tường hoặc móng. Nhờ đó, kết cấu không chỉ chống thấm tốt hơn mà còn tăng độ ổn định và khả năng chịu lực tổng thể cho công trình.

Xây dựng giằng chống thấm
Thi công giằng chống thấm

Nội dung cơ bản trong bản vẽ giằng chống thấm

Trên bản vẽ giằng chống thấm, người đọc cần nắm rõ ba nội dung cốt lõi: kích thước tiêu chuẩn, vật liệu sử dụng, và vị trí đặt giằng so với nền, sàn và tường. Đây là những thông tin kỹ thuật giúp định hình chính xác cấu tạo, phạm vi và cách thi công của giằng chống thấm trong công trình.

Kích thước tiêu chuẩn

Trên bản vẽ, giằng chống thấm thường được ghi rõ chiều cao và chiều dày so với cao độ nền hoặc sàn. 

  • Nhiều công trình dân dụng, lớp giằng chống thấm thường có độ dày khoảng 10 cm.
  • Với các nhà có móng cao, móng đá hoặc móng gạch, giằng thường được đặt ở cao độ 30–40 cm.

Vật liệu sử dụng

Vật liệu chính của giằng chống thấm là bê tông cốt thép đổ toàn khối, thường dùng bê tông mác từ 200–250 hoặc theo chỉ định thiết kế kết cấu. Cốt thép chủ yếu là thép phi 8 hoặc phi 10, bố trí dọc theo chiều dài giằng, kết hợp với đai thép phi 6 để đảm bảo cấu tạo, chống nứt và tăng độ ổn định. Trong một số trường hợp giằng chịu lực lớn hơn, bản vẽ có thể yêu cầu sử dụng 4 cây thép d14 hoặc d16 để tăng độ cứng và khả năng chịu tải.

Vị trí đặt giằng

Trên bản vẽ kỹ thuật, vị trí giằng chống thấm được thể hiện rõ ràng tại chân tường, nơi tiếp giáp giữa nền/móng và tường, hoặc giữa sàn và tường ở các khu vực ướt như nhà vệ sinh, ban công, tầng hầm. Bản vẽ thường ghi chú cao độ của giằng (ví dụ: cao +0,3 m hoặc +0,5 m so với mặt nền), kèm theo ghi chú tiết diện bê tông, mác bê tông, đường kính thép, khoảng cách đai và hướng bố trí.

Bản vẽ giằng chống thấm
Bản vẽ giằng chống thấm

Các tiêu chuẩn và quy chuẩn khi thiết kế bản vẽ giằng chống thấm

Khi thiết kế bản vẽ giằng chống thấm, kỹ sư cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật trong xây dựng nhằm đảm bảo khả năng chống thấm, độ an toàn kết cấu và tuổi thọ công trình.

Tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông cốt thép

Trong bản vẽ giằng chống thấm, các thông số về kích thước, cốt thép và cấu tạo phải phù hợp với tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông cốt thép. Tại Việt Nam, tiêu chuẩn thường được áp dụng là:

  • TCVN 5574:2018 – Thiết kế kết cấu bê tông và bê tông cốt thép
  • TCVN 4453:1995 – Quy phạm thi công và nghiệm thu kết cấu bê tông cốt thép toàn khối

Các tiêu chuẩn này quy định cụ thể về:

  • Cường độ bê tông
  • Bố trí cốt thép
  • Chiều dày lớp bê tông bảo vệ
  • Khoảng cách thép đai
  • Điều kiện thi công và bảo dưỡng bê tông

Việc tuân thủ đúng tiêu chuẩn giúp giằng chống thấm đạt độ bền cần thiết, hạn chế nứt và giảm nguy cơ thấm nước trong quá trình sử dụng công trình.

Đảm bảo yêu cầu chống thấm theo quy chuẩn xây dựng

Ngoài yêu cầu về kết cấu, bản vẽ giằng chống thấm còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn liên quan đến chống thấm công trình xây dựng, bao gồm:

  • TCVN 9355:2012 – Gia cố nền đất yếu bằng bấc thấm thoát nước
  • Các hướng dẫn kỹ thuật chống thấm của Bộ Xây dựng và nhà sản xuất vật liệu

Trong thiết kế, kỹ sư cần xác định rõ:

  • Khu vực có nguy cơ thấm cao
  • Hướng di chuyển của nước
  • Điều kiện môi trường và độ ẩm nền đất
  • Phương án chống thấm phù hợp

Đối với tầng hầm, nhà vệ sinh, ban công hoặc khu vực tiếp xúc trực tiếp với nước, bản vẽ thường yêu cầu bổ sung phụ gia chống thấm, băng cản nước PVC hoặc lớp chống thấm tăng cường tại mạch ngừng và khe tiếp giáp kết cấu.

Quy trình thi công giằng chống thấm chân tường từ bản vẽ ra thực tế

Khi đưa bản vẽ giằng chống thấm chân tường vào thi công, đòi hỏi quy trình kỹ thuật rõ ràng. Quy trình này phải tuân theo đúng thiết kế kết cấu, kết hợp với các tiêu chuẩn về chống thấm, nhằm đảm bảo giằng vừa đúng vị trí, vừa đạt hiệu quả chống thấm lâu dài. Dưới đây là các bước chi tiết:

Bước 1: Đọc và triển khai bản vẽ giằng chống thấm

Đơn vị thi công cần đọc kỹ bản vẽ giằng chống thấm chân tường. Trong đó bao gồm: cao độ giằng, tiết diện (chiều cao, chiều dày), mác bê tông, đường kính và khoảng cách thép, phạm vi giằng trên các tường móng và tường tầng hầm. Sau đó đó đánh dấu cao độ giằng trên thực tế để đảm bảo giằng được đặt đúng vị trí theo bản vẽ.

Bước 2: Chuẩn bị bề mặt và móng

Trước khi thi công giằng chống thấm, bề mặt móng và mặt trên của tường móng phải được làm sạch: loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, các mảnh vữa bê tông thừa, rỉ sét thép… Nếu bề mặt bị lỗi, lỗ hổng, hoặc phần râu thép thừa, cần băm, đục, bả vá lại, vệ sinh và làm ẩm nền trước khi thi công giằng để tạo sự liên kết tốt giữa bê tông giằng và bê tông móng cũ.

Bước 3: Lắp dựng ván khuôn và định vị thép giằng

Tiến hành lắp dựng ván khuôn hai bên tường tại vị trí giằng, không được dùng gạch bê xung quanh bê tông giằng. Bên trong ván khuôn, bố trí cốt thép theo đúng chỉ dẫn bản vẽ: thường dùng thép phi 8–10 đặt dọc theo chiều dài, kết hợp thép đai phi 6 với khoảng cách phù hợp, đảm bảo bảo vệ lớp bê tông bao che tối thiểu theo quy định TCVN.

Thi công giằng chống thấm
Thi công giằng chống thấm

Bước 4: Đổ bê tông giằng chống thấm

Bê tông dùng cho giằng phải đúng mác thiết kế (thường là mác 200–250 hoặc theo chỉ dẫn của tư vấn kết cấu) và có phụ gia chống thấm nếu yêu cầu. Khi đổ bê tông, cần san đều, dùng đầm dùi đầm kỹ để đảm bảo hỗn hợp bê tông lấp đầy ván khuôn, loại bỏ bọt khí, tránh rỗ, rỗng. Sau khi đổ xong, bề mặt giằng cần được san phẳng, chỉnh độ dốc nếu cần, để chuẩn bị cho lớp chống thấm và lớp vữa trát tiếp theo.

Bước 5: Thi công lớp chống thấm bề mặt giằng và chân tường

Sau khi bê tông giằng đạt độ cứng sơ bộ, tiến hành thi công lớp chống thấm cho bề mặt giằng và chân tường. Có thể dùng sơn chống thấm gốc xi măng–polymer, màng khò bitum, hoặc các vật liệu chống thấm chuyên dụng khác theo thiết kế. Quy trình thường gồm: lớp lót chống thấm, sau đó phủ 1–2 lớp chống thấm theo đúng hướng và mật độ, mỗi lớp cách nhau thời gian khô thích hợp, đảm bảo lớp chống thấm bao phủ kín bề mặt giằng, lên cao hơn mức giằng một ít để tạo lớp “rào chắn” ngang nước thấm.

Bước 6: Bảo dưỡng, nghiệm thu và kiểm tra chống thấm

Bê tông giằng và lớp chống thấm cần được bảo dưỡng đủ thời gian, thường tối thiểu 72 giờ trong điều kiện bình thường, giữ ẩm hoặc phủ màng để tránh bê tông co ngót. Sau khi đạt yêu cầu, có thể thực hiện thử nước (phun nước, ngâm nước tại khu vực giằng) để kiểm tra xem có rò rỉ, thấm ngược lên tường hay không. Nếu không phát hiện dấu hiệu ẩm mốc, coi như giằng chống thấm đạt yêu cầu.

Bản vẽ giằng chống thấm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng thi công và hạn chế tình trạng thấm nước cho công trình. Việc thiết kế đúng kỹ thuật, lựa chọn vật liệu phù hợp và thi công theo tiêu chuẩn sẽ giúp tăng độ bền, tính ổn định và tuổi thọ công trình. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu tạo, quy trình và ứng dụng thực tế của giằng chống thấm trong xây dựng.