Nhà mới xây bị rạn tường là tình trạng khiến nhiều gia chủ lo lắng vì có thể ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ, chất lượng và độ an toàn của công trình. Tuy nhiên, không phải mọi vết rạn đều nghiêm trọng hay xuất phát từ lỗi thi công. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu nguyên nhân, cách nhận biết mức độ nguy hiểm và giải pháp xử lý hiệu quả.
Nguyên nhân khiến nhà mới xây bị rạn tường
Hiện tượng nhà mới xây bị rạn tường có thể xuất phát từ một trong các nguyên nhân dưới đây!
Co ngót của vật liệu xây dựng
Co ngót vật liệu là một trong những nguyên nhân thường gặp nhất khiến nhà mới xây xuất hiện các vết rạn nhỏ trên bề mặt tường. Xi măng, bê tông và vữa trát đều trải qua quá trình mất nước và co ngót trong thời gian đầu sau khi thi công. Nếu tốc độ bay hơi nước quá nhanh hoặc công tác bảo dưỡng không đầy đủ, ứng suất co ngót sẽ hình thành và tạo nên các vết rạn chân chim hoặc rạn mảnh trên lớp vữa, lớp sơn hoàn thiện. Những vết rạn này thường không ảnh hưởng đến khả năng chịu lực nhưng làm giảm tính thẩm mỹ của công trình.
Nền móng bị lún không đều
Khi nền đất bên dưới công trình có sức chịu tải không đồng đều hoặc việc khảo sát địa chất chưa đầy đủ, móng nhà có thể bị lún lệch sau một thời gian sử dụng. Hiện tượng lún không đều khiến các bộ phận của công trình chịu tải khác nhau, làm phát sinh ứng suất trong tường và dẫn đến các vết rạn hoặc nứt. Các vết nứt do lún móng thường xuất hiện theo đường chéo, tập trung ở góc cửa, góc tường hoặc vị trí tiếp giáp giữa các cấu kiện. Nếu không được kiểm tra và xử lý kịp thời, tình trạng này có thể tiếp tục phát triển, ảnh hưởng đến độ ổn định của công trình.

Thi công không đúng kỹ thuật
Việc trộn vữa không đúng tỷ lệ, xây gạch sai quy trình, không bảo dưỡng bê tông theo yêu cầu hoặc thi công quá nhanh đều có thể làm giảm khả năng liên kết giữa các vật liệu. Ngoài ra, việc không đặt lưới chống nứt tại các vị trí tiếp giáp giữa cột bê tông và tường gạch hoặc xử lý mạch ngừng không đúng kỹ thuật cũng làm tăng nguy cơ xuất hiện các vết rạn sau khi công trình hoàn thiện.
Ảnh hưởng của thời tiết
Nhà mới xây bị rạn tường có thể do ảnh hưởng của thời tiết. Nắng nóng kéo dài khiến nước trong vữa và bê tông bốc hơi nhanh, làm tăng hiện tượng co ngót. Ngược lại, mưa nhiều hoặc độ ẩm cao trong thời gian thi công có thể ảnh hưởng đến chất lượng kết dính của vật liệu. Bên cạnh đó, sự thay đổi nhiệt độ giữa ngày và đêm khiến vật liệu giãn nở và co lại liên tục, lâu dần tạo ra các vết rạn trên bề mặt tường.
Thiết kế và kết cấu chưa phù hợp
Một số trường hợp nhà mới xây bị rạn tường bắt nguồn từ những hạn chế trong khâu thiết kế kết cấu. Chẳng hạn, công trình không bố trí khe co giãn đối với nhà có chiều dài lớn, tính toán tải trọng chưa hợp lý hoặc lựa chọn giải pháp móng chưa phù hợp với điều kiện địa chất thực tế. Ngoài ra, việc thiết kế các vị trí giao nhau giữa dầm, cột và tường không đảm bảo khả năng phân tán ứng suất cũng có thể tạo ra các điểm tập trung lực, dẫn đến hiện tượng rạn hoặc nứt trong quá trình sử dụng.
Các dạng rạn tường thường gặp ở nhà mới xây
Không phải mọi vết rạn trên tường đều có mức độ nguy hiểm như nhau. Trên thực tế, dựa vào vị trí xuất hiện, hình dạng và nguyên nhân hình thành, có thể phân loại hiện tượng rạn tường thành nhiều dạng khác nhau.
- Rạn chân chim trên lớp sơn hoặc bả: Đây là dạng rạn phổ biến nhất ở nhà mới xây. Các vết rạn có kích thước rất nhỏ, đan xen như mạng nhện và thường chỉ xuất hiện trên lớp bả hoặc lớp sơn hoàn thiện, không ăn sâu vào kết cấu tường. Loại rạn này chủ yếu ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và thường có thể xử lý bằng cách trám bả, sau đó sơn lại.
- Rạn theo mạch vữa: Vết rạn xuất hiện dọc theo các đường mạch giữa các viên gạch xây. Nguyên nhân thường liên quan đến việc sử dụng vữa không đúng tỷ lệ, chất lượng vữa kém, độ bám dính không đảm bảo hoặc quá trình co ngót của vật liệu sau thi công. Nếu chỉ là các vết rạn nhỏ và không lan rộng, công trình thường không bị ảnh hưởng đáng kể. Tuy nhiên, nếu vết rạn ngày càng mở rộng hoặc kéo dài, cần kiểm tra để loại trừ nguy cơ lún móng hoặc chuyển vị kết cấu.
- Rạn tại vị trí cửa đi, cửa sổ: Các vết rạn thường xuất hiện theo đường chéo từ góc cửa hoặc chạy ngang phía trên cửa. Dạng rạn này cần được theo dõi thường xuyên vì có thể liên quan đến kết cấu công trình.
- Rạn tại góc tường: Góc tường là nơi hai bề mặt giao nhau nên dễ chịu tác động của hiện tượng co ngót vật liệu hoặc sự giãn nở do thay đổi nhiệt độ. Phần lớn các vết rạn nhỏ ở góc tường chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ, nhưng nếu xuất hiện đồng thời với hiện tượng lún nền hoặc nứt kéo dài thì cần kiểm tra kỹ hơn.
- Rạn giữa cột và tường: Đây là dạng rạn thường gặp tại vị trí tiếp giáp giữa cột bê tông cốt thép và tường gạch. Nguyên nhân là do bê tông và gạch có hệ số co ngót, giãn nở nhiệt khác nhau, khiến hai vật liệu biến dạng không đồng nhất theo thời gian. Nếu trong quá trình thi công không sử dụng lưới chống nứt hoặc xử lý mối nối đúng kỹ thuật, các vết rạn sẽ xuất hiện dọc theo mép cột.
- Rạn trần bê tông: Vết rạn trên trần thường xuất hiện sau khi tháo cốp pha hoặc trong vài tháng đầu sử dụng. Nếu vết rạn nhỏ, mảnh và không phát triển theo thời gian thì thường chỉ ảnh hưởng đến bề mặt hoàn thiện. Ngược lại, các vết nứt lớn, kéo dài hoặc có hiện tượng thấm nước cần được đơn vị chuyên môn kiểm tra để đánh giá mức độ an toàn của kết cấu.

Nhà mới xây bị rạn tường có nguy hiểm không?
Nhà mới xây bị rạn tường có nguy hiểm hay không còn phụ thuộc vào vị trí vết rạn, mức động nông – sâu cũng như ảnh hưởng đến kết cấu công trình.
Trường hợp chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ
Những vết rạn dưới đây thường không gây ảnh hưởng đến độ an toàn của công trình và có thể xử lý bằng các biện pháp sửa chữa bề mặt:
- Vết rạn nhỏ dưới 0,3 mm: Đây là dạng rạn chân chim hoặc rạn do co ngót của lớp vữa trát, lớp bả hoặc bê tông trong quá trình khô.
- Không lan rộng theo thời gian: Nếu sau nhiều tháng theo dõi, chiều dài và độ rộng của vết rạn không thay đổi thì khả năng cao đây chỉ là hiện tượng co ngót vật liệu. Gia chủ có thể đánh dấu hai đầu vết rạn để theo dõi sự phát triển trước khi quyết định sửa chữa.
- Không thấm nước: Khi bề mặt tường không xuất hiện hiện tượng nước thấm qua vết rạn, không bị bong tróc sơn hoặc ẩm mốc thì kết cấu bên trong thường vẫn ổn định. Trong trường hợp này, việc xử lý chủ yếu nhằm khôi phục tính thẩm mỹ cho công trình.
Mặc dù không nguy hiểm, các vết rạn nhỏ vẫn nên được sửa chữa sớm để tránh nước mưa hoặc hơi ẩm xâm nhập vào tường trong thời gian dài, gây bong sơn hoặc làm giảm tuổi thọ lớp hoàn thiện.
Trường hợp cần kiểm tra ngay
Nếu vết rạn có những dấu hiệu dưới đây, gia chủ không nên chủ quan mà cần liên hệ đơn vị có chuyên môn để kiểm tra nguyên nhân và đánh giá mức độ an toàn của công trình:
- Vết nứt rộng: Các vết nứt có bề rộng lớn hơn bình thường, dễ quan sát bằng mắt thường hoặc có xu hướng mở rộng theo thời gian có thể liên quan đến sự chuyển vị của kết cấu hoặc hiện tượng lún móng.
- Nứt xuyên tường: Khi vết nứt xuất hiện ở cả hai mặt của bức tường hoặc xuyên qua chiều dày tường, nguy cơ ảnh hưởng đến kết cấu sẽ cao hơn so với các vết rạn chỉ nằm trên lớp trát.
- Vết nứt ngày càng dài hoặc rộng hơn: Nếu vết nứt liên tục phát triển sau khi công trình đã đưa vào sử dụng, đây có thể là dấu hiệu cho thấy nền móng, dầm, cột hoặc tường vẫn đang chịu sự dịch chuyển bất thường. Việc chỉ trám vá bề mặt sẽ không giải quyết được nguyên nhân gốc.
- Có dấu hiệu lún nền: Khi nền nhà bị lún cục bộ, xuất hiện khe hở giữa chân tường và nền hoặc có hiện tượng sụt lún xung quanh công trình, các vết nứt trên tường thường là biểu hiện của sự lún không đều. Đây là tình huống cần được khảo sát địa chất và kiểm định kết cấu để có phương án xử lý phù hợp.

Cách xử lý nhà mới xây bị rạn tường
Việc xử lý nhà mới xây bị rạn tường cần dựa trên nguyên nhân và mức độ của từng loại vết rạn.
Đối với vết rạn chân chim
Vết rạn chân chim thường chỉ xuất hiện trên lớp bả hoặc lớp vữa trát và chủ yếu ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ. Với loại vết rạn này, quy trình xử lý tương đối đơn giản, gồm các bước sau:
- Vệ sinh bề mặt: Loại bỏ lớp sơn bong tróc, bụi bẩn và các mảng bột bả yếu bám trên khu vực bị rạn. Bề mặt cần được làm sạch và khô ráo để vật liệu sửa chữa bám dính tốt hơn.
- Trét bột xử lý: Sử dụng bột bả hoặc vật liệu trám vá chuyên dụng để lấp đầy các vết rạn nhỏ. Sau khi bột khô hoàn toàn, tiến hành chà nhám để bề mặt phẳng, đồng đều với khu vực xung quanh.
- Sơn lại bề mặt: Thi công lớp sơn lót nếu cần, sau đó sơn phủ hoàn thiện theo đúng màu sắc của tường. Để đạt độ bền cao, nên sử dụng hệ sơn đồng bộ và thi công theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Đối với vết rạn sâu
Những vết rạn ăn sâu vào lớp vữa hoặc tường gạch cần được xử lý cẩn thận hơn nhằm đảm bảo khả năng liên kết của vật liệu.
- Mở rộng khe nứt: Dùng dụng cụ chuyên dụng tạo rãnh theo chiều dọc của vết nứt để loại bỏ phần vật liệu yếu và tạo bề mặt giúp vật liệu sửa chữa bám chắc hơn. Sau đó làm sạch bụi và các mảnh vụn bên trong khe nứt.
- Bơm keo Epoxy hoặc vật liệu chuyên dụng: Đối với các vết nứt trên bê tông hoặc tường xây có yêu cầu liên kết cao, có thể sử dụng keo Epoxy hoặc các loại vữa sửa chữa chuyên dụng để lấp đầy khe nứt. Keo Epoxy có khả năng bám dính tốt, giúp phục hồi tính liên tục của vật liệu trong nhiều trường hợp. Việc lựa chọn loại vật liệu phù hợp cần căn cứ vào vị trí, kích thước và nguyên nhân gây nứt.
- Trát hoàn thiện: Sau khi vật liệu sửa chữa đã đóng rắn theo đúng thời gian quy định, tiến hành trát lại bề mặt, chà nhám và sơn hoàn thiện để khôi phục tính thẩm mỹ của tường.

Đối với vết nứt do lún móng
Đây là trường hợp nghiêm trọng hơn vì nguyên nhân xuất phát từ nền móng hoặc kết cấu chịu lực của công trình. Việc sửa chữa chỉ phần tường mà không xử lý nguyên nhân gốc sẽ khiến vết nứt tiếp tục lan rộng:
- Khảo sát nguyên nhân: Đơn vị chuyên môn sẽ kiểm tra hiện trạng công trình, đánh giá mức độ lún, khảo sát nền đất và xác định nguyên nhân gây chuyển vị của kết cấu. Đây là bước quan trọng để lựa chọn giải pháp xử lý phù hợp.
- Gia cố nền móng: Tùy theo kết quả khảo sát, có thể áp dụng các biện pháp như gia cố móng, xử lý nền đất yếu, bổ sung cọc hoặc tăng cường khả năng chịu lực của hệ móng. Việc gia cố cần được thiết kế và thi công bởi đơn vị có đủ năng lực chuyên môn nhằm đảm bảo an toàn cho công trình.
- Sửa chữa kết cấu nếu cần: Trong trường hợp dầm, cột, tường chịu lực hoặc các cấu kiện khác đã bị ảnh hưởng, kỹ sư sẽ đưa ra phương án sửa chữa hoặc gia cường kết cấu theo hiện trạng thực tế. Chỉ sau khi công trình đã ổn định mới tiến hành trám vá các vết nứt và hoàn thiện bề mặt.
Đối với các vết nứt do lún móng, gia chủ tuyệt đối không nên tự ý sửa chữa nếu chưa xác định rõ nguyên nhân. Việc kiểm định và xử lý đúng kỹ thuật ngay từ đầu không chỉ đảm bảo an toàn cho công trình mà còn giúp hạn chế phát sinh chi phí sửa chữa lớn trong tương lai.
Cách phòng tránh nhà mới xây bị rạn tường
Để hạn chế tình trạng tường nhà mới xây bị rạn, bạn có thể áp dụng các cách dưới đây:
- Khảo sát địa chất trước khi xây dựng: Khảo sát địa chất giúp đánh giá sức chịu tải của nền đất, mực nước ngầm và các yếu tố địa chất ảnh hưởng đến công trình. Dựa trên kết quả khảo sát, đơn vị thiết kế sẽ lựa chọn loại móng phù hợp, hạn chế nguy cơ lún không đều.
- Thiết kế kết cấu đúng tiêu chuẩn: Hồ sơ thiết kế cần được thực hiện bởi đơn vị có chuyên môn, đảm bảo tính toán đầy đủ tải trọng, lựa chọn kích thước dầm, cột, móng và bố trí cốt thép theo quy chuẩn kỹ thuật. Đối với các công trình có chiều dài lớn hoặc hình dạng phức tạp, cần xem xét bố trí khe co giãn phù hợp để giảm ứng suất do biến đổi nhiệt độ và co ngót vật liệu.
- Lựa chọn vật liệu xây dựng đạt chất lượng: Xi măng, cát, đá, gạch, thép và các vật liệu hoàn thiện cần đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và có nguồn gốc rõ ràng. Vật liệu kém chất lượng hoặc không phù hợp với điều kiện thi công có thể làm giảm khả năng liên kết, tăng hiện tượng co ngót và khiến tường dễ xuất hiện các vết rạn sau khi hoàn thiện.
- Thi công đúng quy trình kỹ thuật: Quá trình thi công cần tuân thủ đúng tỷ lệ cấp phối vữa và bê tông, kỹ thuật xây gạch, thời gian tháo cốp pha cũng như các yêu cầu về liên kết giữa cột, dầm và tường. Ngoài ra, tại các vị trí tiếp giáp giữa bê tông cốt thép và tường gạch nên sử dụng lưới chống nứt theo khuyến cáo kỹ thuật để hạn chế hiện tượng rạn do chênh lệch biến dạng giữa các vật liệu.
- Bảo dưỡng bê tông và vữa đầy đủ: Sau khi đổ bê tông hoặc trát tường, cần thực hiện bảo dưỡng theo đúng hướng dẫn kỹ thuật nhằm duy trì độ ẩm cần thiết cho quá trình thủy hóa xi măng. Việc tưới nước hoặc che chắn bề mặt trong điều kiện thời tiết nắng nóng sẽ giúp giảm hiện tượng co ngót sớm và hạn chế hình thành các vết rạn chân chim.
- Thi công trong điều kiện thời tiết phù hợp: Hạn chế thi công các hạng mục bê tông, trát tường hoặc sơn hoàn thiện khi thời tiết quá nắng nóng, mưa lớn hoặc độ ẩm không phù hợp. Điều kiện môi trường bất lợi có thể làm vật liệu khô quá nhanh hoặc giảm chất lượng liên kết, từ đó làm tăng nguy cơ rạn tường.
- Giám sát chất lượng công trình thường xuyên: Việc giám sát chặt chẽ trong từng giai đoạn thi công giúp phát hiện sớm các sai sót về vật liệu, kỹ thuật hoặc kết cấu để kịp thời khắc phục. Sau khi công trình hoàn thành, gia chủ cũng nên kiểm tra định kỳ các vị trí dễ phát sinh vết rạn như góc tường, khu vực cửa đi, cửa sổ và vị trí tiếp giáp giữa cột với tường để xử lý ngay khi có dấu hiệu bất thường.
- Tuân thủ thời gian hoàn thiện và đưa công trình vào sử dụng: Không nên đẩy nhanh tiến độ bằng cách sơn phủ hoặc hoàn thiện khi tường và bê tông chưa đạt độ khô theo yêu cầu. Đồng thời, trong giai đoạn đầu sau khi xây dựng, cần hạn chế chất tải quá lớn lên sàn hoặc thay đổi kết cấu công trình để tránh tạo thêm ứng suất làm phát sinh các vết rạn.
Áp dụng đồng bộ các biện pháp trên sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ nhà mới xây bị rạn tường, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng, độ bền và tính an toàn của công trình trong quá trình sử dụng lâu dài.
Nhà mới xây bị rạn tường không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự cố nghiêm trọng, nhưng cần được kiểm tra và xử lý đúng nguyên nhân để đảm bảo chất lượng công trình. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn nhận biết mức độ nguy hiểm, lựa chọn giải pháp khắc phục phù hợp và chủ động áp dụng các biện pháp phòng tránh nhằm kéo dài tuổi thọ ngôi nhà.
