1 tấm alu kích thước bao nhiêu? Thông số & Quy cách chuẩn

Kích thước 1 tấm Alu tiêu chuẩn trên thị trường hiện nay là 1220mm x 2440mm (tương đương 1.22m x 2.44m), với diện tích bao phủ khoảng 2.97m2. Tuy nhiên, tùy vào ứng dụng thực tế và yêu cầu kỹ thuật của công trình, tấm nhôm nhựa Aluminium còn có các độ dày và kích thước ngoại khổ khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ các thông số kỹ thuật và cách tính số lượng vật tư chính xác nhất.

Kích thước tấm Alu tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Kích thước tiêu chuẩn phổ biến nhất được các nhà sản xuất áp dụng trên thị trường hiện nay là: 

  • Chiều rộng 1220mm x Chiều dài 2440mm (1m2 x 2m4).
  • Diện tích bề mặt: ~2.97 m² / tấm.

Đây là kích thước chuẩn, phổ biến nhất giúp:

  • Hạn chế tối đa lượng nhôm nhựa thừa trong quá trình gia công.
  • Dễ dàng vận chuyển bằng các phương tiện thông dụng như xe bán tải hoặc xe ba gác.
  • Thợ thi công dễ dàng cắt, ghép và lắp đặt trên khung xương mà không mất nhiều sức lực.
1-tam-Alu-nang-bao-nhieu-kg
Kích thước tấm Alu tiêu chuẩn là 1220 x 2440mm

Các kích thước Alu ngoại cỡ và thông số kỹ thuật khác

Đối với các dự án lớn như mặt dựng tòa nhà, trung tâm thương mại hay các công trình yêu cầu tính liền mạch cao, các tấm Alu có khổ lớn hơn sẽ là lựa chọn phù hợp để giảm thiểu mối nối (ron).

Kích thước Alu khổ lớn

Dưới đây là bảng tổng hợp các kích thước tấm Alu khổ lớn thông dụng:

Loại kích thước Chiều rộng (mm) Chiều dài (mm) Ứng dụng phổ biến
Khổ tiêu chuẩn 1220 2440 Biển hiệu quảng cáo, trang trí nội thất
Khổ trung bình 1220 3000 Mặt dựng ngoại thất, ốp tường trang trí
Khổ lớn 1500 3000 Ốp mặt tiền tòa nhà (Cần đặt hàng trước)

Độ dày tấm Alu

Khi chọn mua tấm Alu, việc xem xét kích thước bề mặt là chưa đủ. Bạn cần đặc biệt quan tâm đến hai thông số độ dày quyết định trực tiếp đến chất lượng và giá thành của sản phẩm:

  • Độ dày tổng thể của tấm (bao gồm lớp nhựa và hai lớp nhôm): Các độ dày phổ biến trên thị trường là 2mm, 3mm, 4mm và 5mm.
  • Độ dày của lớp nhôm bề mặt: Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định độ bền của sản phẩm. Các mức độ dày nhôm bao gồm: 0.05mm, 0.06mm, 0.10mm, 0.15mm, 0.21mm,…

Phân loại Alu theo độ dày và ứng dụng

Có 2 loại tấm Alu chính như sau:

  • Alu PET (Trong nhà): Thường có độ dày tổng từ 2mm – 3mm, lớp nhôm mỏng, phù hợp cho các không gian trong nhà, không chịu tác động trực tiếp của thời tiết.
  • Alu PVDF (Ngoài trời): Thường có độ dày tổng từ 3mm – 5mm, lớp nhôm dày hơn (từ 0.21mm trở lên) và phủ sơn PVDF cao cấp giúp chống phai màu, chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt dưới ánh nắng mặt trời.

1 tấm Alu nặng bao nhiêu kg?

Trọng lượng của một tấm Alu phụ thuộc rất lớn vào độ dày của tấm cũng như độ dày của lớp nhôm cấu thành. Một tấm Alu kích thước tiêu chuẩn 1220mm x 2440mm với độ dày tổng thể là 3mm thường có trọng lượng dao động trong khoảng từ 13kg đến 16kg.

Lưu ý:

  • Tấm Alu có kích thước 1.22 x 2.44m khá cồng kềnh và có thể bị cong vênh hoặc gãy khi gặp gió lớn.
  • Bạn không nên chở bằng xe máy. Hãy sử dụng xe ba gác hoặc xe tải nhỏ để đảm bảo an toàn cho vật tư.
Kich-thuoc-tam-Alu-tieu-chuan-la-bao-nhieu
Tấm Alu kích thước tiêu chuẩn nặng từ 13kg đến 16kg

Hướng dẫn tính số lượng tấm Alu cần mua cho công trình

Để tối ưu chi phí và tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa vật tư, bạn có thể áp dụng công thức tính số lượng tấm Alu như sau:

Công thức:

Số lượng tấm (lý thuyết) = (Tổng diện tích cần ốp (m2)/2.97m2

Hệ số hao hụt: Quá trình thi công sẽ luôn có tỷ lệ hao hụt do đường cắt máy CNC, các góc bo gập mép (phay rãnh) và rủi ro trong quá trình lắp đặt. Mức hao hụt khuyến nghị: Cộng thêm từ 5% đến 10% tổng số lượng.

Huong-dan-tinh-so-luong-tam-Alu-can-mua-cho-cong-trinh
Hướng dẫn tính số lượng tấm Alu cần mua cho công trình

Ví dụ:

Giả sử bạn cần ốp mặt tiền cửa hàng có kích thước ngang 4m và cao 3m.

  • Bước 1: Tính diện tích cần ốp: Diện tích = 4m x 3m = 12m2
  • Bước 2: Tính số lượng lý thuyết: Số lượng = 12 : 2.97 = 4.04 tấm
  • Bước 3: Tính số lượng thực tế (cộng thêm 10% – 15% hao hụt): 4.04 x 1.15 = 4.64 tấm

Trường hợp này bạn nên mua 5 tấm alu để đảm bảo đủ vật tư thi công

Bảng giá tấm Alu tham khảo:

Phân loại Độ dày tấm Độ dày nhôm Đơn giá tham khảo (VNĐ/tấm)
Alu trong nhà (PET) 2mm 0.06mm 320.000 – 450.000
Alu trong nhà (PET) 3mm 0.10mm 480.000 – 650.000
Alu ngoài trời (PVDF) 3mm 0.21mm 950.000 – 1.250.000
Alu ngoài trời (PVDF) 4mm 0.21mm 1.150.000 – 1.500.000

Lưu ý khi vận chuyển và bảo quản tấm Alu khổ lớn

Để giữ cho bề mặt tấm Alu không bị trầy xước hoặc gãy gập, bạn cần lưu ý các nguyên tắc sau:

  • Không dùng xe máy: Tuyệt đối không nên vận chuyển tấm Alu kích thước 1220mm x 2440mm bằng xe máy thông thường để tránh nguy hiểm khi tham gia giao thông cũng như tránh làm gãy gập lớp nhôm.
  • Cách cuộn tròn (chỉ áp dụng với Alu mỏng): Đối với các loại Alu PET mỏng từ 2mm – 3mm, bạn có thể cuộn tròn lại để dễ dàng vận chuyển. Tuy nhiên, thao tác này phải thật nhẹ nhàng và giữ bán kính cuộn lớn.
  • Bảo quản tại công trường: Đặt các kiện Alu nằm ngang trên bề mặt phẳng. Không để vật nặng đè lên góc cạnh của tấm để tránh làm móp méo.

Hiểu rõ 1 tấm Alu kích thước bao nhiêu cùng các thông số kỹ thuật đi kèm là bước quan trọng giúp bạn tối ưu hóa chi phí và đảm bảo độ bền cho công trình. Việc tính toán chính xác số lượng vật tư và lựa chọn độ dày phù hợp sẽ mang lại tính thẩm mỹ cao nhất cho hạng mục thi công.