Thi công vữa chống cháy đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ kết cấu công trình trước nguy cơ hỏa hoạn ngày càng gia tăng. Không chỉ giúp ngăn cháy lan hiệu quả, giải pháp này còn nâng cao khả năng chịu nhiệt và đảm bảo tiêu chuẩn an toàn xây dựng. Cùng tìm hiểu chi tiết về quy trình thi công vữa chống cháy trong bài viết dưới đây!
Vữa chống cháy là gì?
Vữa chống cháy là loại vật liệu xây dựng chuyên dụng được dùng để phủ lên bề mặt kết cấu nhằm tăng khả năng chịu lửa và hạn chế sự lan truyền của đám cháy. Loại vữa này thường có thành phần gốc xi măng, thạch cao hoặc các phụ gia chịu nhiệt như sợi khoáng, vermiculite, giúp tạo lớp bảo vệ cách nhiệt cho công trình.
Khác với vữa xây trát thông thường, vữa chống cháy không chỉ có tác dụng hoàn thiện bề mặt mà còn đóng vai trò như một “lá chắn” bảo vệ kết cấu thép, bê tông hoặc các hạng mục dễ bị ảnh hưởng khi gặp nhiệt độ cao. Khi xảy ra hỏa hoạn, lớp vữa này làm chậm quá trình truyền nhiệt vào bên trong, nhờ đó kéo dài thời gian chịu lửa cho công trình và giúp tăng thêm thời gian sơ tán an toàn.

Phân loại vữa chống cháy
Hiện nay, vữa chống cháy được phân thành hai loại gồm vữa chống cháy thông thường và vữa chống cháy cách nhiệt. Mỗi loại có những tính năng và mục đích sử dụng khác nhau.
Vữa chống cháy thông thường
Vữa chống cháy thông thường là loại vật liệu đã được phối trộn sẵn, thường gồm xi măng, khoáng chất tự nhiên và các phụ gia chuyên dụng để tăng khả năng chống cháy. Loại vữa này được thiết kế để thi công bằng phương pháp phun phủ lên bề mặt kết cấu kim loại, phù hợp với những công trình như nhà máy dầu khí, tòa nhà cao tầng…
Mục đích chính của vữa chống cháy thông thường là bảo vệ cấu trúc kim loại trước tác động của hỏa hoạn, giúp hạn chế tình trạng biến dạng hoặc suy giảm khả năng chịu lực khi nhiệt độ tăng cao. Nhờ đó, công trình có thêm thời gian đảm bảo an toàn cho người làm việc bên trong và hỗ trợ quá trình sơ tán khi xảy ra sự cố. Sau khi thi công, loại vữa này tạo nên lớp phủ cứng như đá, có khả năng chống lại tác động của nhiệt độ cao.

Vữa chống cháy cách nhiệt
Vữa chống cháy cách nhiệt là loại vật liệu chống cháy cao cấp, có trọng lượng nhẹ và khả năng cách nhiệt tốt. Sản phẩm được thiết kế để thi công bằng phương pháp phun, nhằm bảo vệ các kết cấu kim loại trong những công trình đặc thù như giàn khoan ngoài khơi, tàu thuyền…
Đây là hệ vật liệu đã được phối trộn sẵn, thường bao gồm các thành phần nhẹ, có khả năng chịu nhiệt và cách nhiệt, được tạo từ khoáng sản đã qua xử lý nhiệt, xi măng chịu nhiệt cùng các phụ gia hoạt tính điều chỉnh. Sau khi thi công, lớp vữa tạo thành một bề mặt rắn chắc, bền vững như đá. Lớp phủ này có khả năng chống chịu tốt trước tác động của nhiệt độ cao,
Quy trình thi công vữa chống cháy chi tiết
Thi công vữa chống cháy là quy trình kỹ thuật quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ kết cấu và đáp ứng tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy của công trình. Do đó, để đạt hiệu quả tối ưu, quá trình này cần tuân thủ chặt chẽ các bước dưới đây!
Bước 1: Xử lý bề mặt khung thép
Trước tiên, cần làm sạch toàn bộ bề mặt khung thép để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, gỉ sét và các tạp chất bám dính. Đây là công đoạn nền tảng vì nếu bề mặt không sạch thì lớp sơn lót và lớp vữa phía sau sẽ khó bám chắc, làm giảm độ bền của hệ chống cháy.
Để thực hiện, thợ thi công thường sử dụng máy phun cát hoặc phun bi, kết hợp với nước nhằm loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn, dầu mỡ và lớp rỉ sét trên bề mặt kim loại. Quá trình này cần tuân thủ tiêu chuẩn làm sạch từ SA 2.0 trở lên, giúp bề mặt đạt độ sạch và độ nhám cần thiết, tạo điều kiện lý tưởng để lớp vữa chống cháy bám chắc và phát huy hiệu quả tối đa.
Bước 2: Sơn lớp lót chống rỉ
Sơn lót chống gỉ là lớp sơn có khả năng bám dính cao, được dùng để bảo vệ kết cấu sắt thép trước các tác nhân gây ăn mòn. Đồng thời giúp bề mặt luôn bền màu và hạn chế xuống cấp theo thời gian. Loại sơn này thường được ứng dụng rộng rãi trong cả công nghiệp lẫn dân dụng.
Về thành phần, sơn lót chống gỉ thường chứa nhựa alkyd hoặc epoxy, nhờ đó có thể phù hợp với nhiều loại bề mặt như sắt thép truyền thống hoặc kim loại mạ kẽm. Chính đặc tính này giúp lớp sơn tạo ra khả năng chống chịu tốt hơn trong môi trường dễ bị oxy hóa, đồng thời bảo vệ vật liệu nền hiệu quả trước nguy cơ rỉ sét.
Trong thi công vữa chống cháy, lớp lót chống gỉ còn đóng vai trò tăng độ bám dính giữa bề mặt nền và lớp vữa sau khi hoàn thiện. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các kết cấu có lớp mạ kẽm, vì yêu cầu độ bám dính ổn định trong thời gian dài để bảo đảm chất lượng toàn bộ hệ thống bảo vệ.
Để đạt hiệu quả cao, lớp sơn lót nên được thi công bằng máy phun sơn nhằm tạo độ phủ đều và tiết kiệm thời gian. Thông thường, độ dày lớp lót khoảng 50μm được xem là phù hợp để bảo đảm khả năng bám dính tốt và hỗ trợ lớp vữa phía sau phát huy tối đa hiệu quả.

Bước 3: Thi công lớp lưới thép gia cường
Sau khi lớp sơn lót chống rỉ đã khô hoàn toàn, công đoạn tiếp theo là lắp đặt lớp lưới thép gia cường, còn gọi là lưới dập giãn hoặc lati thép. Đây là loại lưới được sản xuất từ tấm thép, sau đó được dập và kéo giãn bằng công nghệ hiện đại để tạo thành cấu trúc chắc chắn, phù hợp cho việc gia cường lớp vữa chống cháy.
Khi lựa chọn lưới thép, nên ưu tiên loại có độ dày từ 0.5 đến 1mm, với kích thước mắt lưới trong khoảng 10 đến 20mm. Sau đó, lưới được cố định quanh bề mặt cần thi công bằng cách bắn đinh hoặc quấn chặt theo kết cấu thực tế của công trình.
Trong quá trình lắp đặt, cần bảo đảm khoảng cách giữa bề mặt vật liệu và lớp lưới không vượt quá 5mm. Việc giữ đúng khoảng cách này giúp lớp lưới bám chắc hơn, tăng khả năng liên kết với lớp vữa và hỗ trợ hiệu quả gia cường tốt nhất cho toàn bộ hệ thống chống cháy.
Bước 4: Thi công lớp vữa chống cháy
Độ dày lớp vữa chống cháy thường nằm trong khoảng từ 12.5mm đến 50mm, tùy theo mức thời gian chịu lửa mà công trình cần đạt được. Vì vậy, trước khi thi công, cần xác định rõ yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn độ dày phù hợp.
Công đoạn thi công có thể thực hiện bằng phương pháp phun hoặc trát. Với phương pháp phun, tỷ lệ pha trộn thường là 1kg vữa với 0.8kg nước; còn với phương pháp trát, tỷ lệ phù hợp là 1kg vữa với 0.6kg nước.
Khi thi công, nên phun hoặc trát từng lớp mỏng khoảng 2–3mm lên bề mặt vật liệu. Cách làm này giúp lớp vữa bám đều, dễ kiểm soát độ dày và bảo đảm đạt đúng tiêu chuẩn chống cháy theo yêu cầu thiết kế.

Bước 5: Sơn phủ màu
Mục đích của bước sơn phủ màu là tăng tính thẩm mỹ cho bề mặt, đồng thời hỗ trợ khả năng chống thấm, hạn chế nấm mốc và góp phần bảo vệ công trình bền vững. Đây là lớp hoàn thiện quan trọng giúp bề mặt vừa đẹp mắt vừa ổn định trong điều kiện sử dụng thực tế.
Thông thường, lớp sơn phủ chỉ nên thi công sau khi lớp vữa đã khô tối thiểu 24 giờ để bảo đảm bề mặt đủ ổn định trước khi hoàn thiện. Khi thực hiện, người thợ cần kiểm tra kỹ cả lớp vữa lẫn lớp sơn phủ để chắc chắn chúng đã khô hoàn toàn, màu sắc đều nhau và độ bám dính đạt yêu cầu.
Bước 6: Nghiệm thu và bàn giao
Sau khi hoàn tất thi công, chủ thầu sẽ tiến hành nghiệm thu toàn bộ hạng mục để kiểm tra chất lượng thực tế của lớp vữa chống cháy. Nội dung nghiệm thu thường bao gồm việc rà soát đúng quy trình thi công, đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật và đo lại độ dày các lớp vữa để bảo đảm đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Khi các thông số đều đạt chuẩn, công trình sẽ được bàn giao cho chủ đầu tư kèm theo biên bản nghiệm thu và các tài liệu liên quan. Đây là bước cuối cùng nhằm xác nhận hệ thống chống cháy đã hoàn thiện đúng kỹ thuật và sẵn sàng đưa vào sử dụng.
Tiêu chuẩn kỹ thuật khi thi công vữa chống cháy
Việc thi công vữa chống cháy phải tuân thủ các quy chuẩn Việt Nam hiện hành như QCVN 06:2022/BXD và các tiêu chuẩn về thử nghiệm chịu lửa cho các bộ phận kết cấu xây dựng (như TCVN 9311).
- Độ bám dính: Lớp vữa không được có hiện tượng rỗng, bong tróc hoặc nứt toác.
- Độ dày: Phải đảm bảo đúng hoặc cao hơn độ dày đã được kiểm định tương ứng với thời gian chịu lửa yêu cầu.
- Môi trường thi công: Nhiệt độ và độ ẩm không khí phải nằm trong giới hạn cho phép (thường độ ẩm < 85%) để vữa đóng rắn tự nhiên tốt nhất.
Lợi ích khi thi công vữa chống cháy
Thi công vữa chống cháy mang lại nhiều giá trị quan trọng trong việc bảo vệ an toàn công trình và con người trước nguy cơ hỏa hoạn.
- Tăng khả năng chịu lửa cho kết cấu công trình: Vữa chống cháy giúp làm chậm quá trình tăng nhiệt của kết cấu thép hoặc bê tông khi xảy ra hỏa hoạn, từ đó kéo dài thời gian chịu lửa theo thiết kế (60, 90, 120 phút hoặc hơn). Điều này tạo thêm thời gian cho việc sơ tán và xử lý sự cố.
- Bảo vệ kết cấu chịu lực, hạn chế sụp đổ: Trong điều kiện nhiệt độ cao, kết cấu thép có thể mất khả năng chịu lực rất nhanh. Lớp vữa chống cháy đóng vai trò như một lớp “áo bảo vệ”, giúp duy trì độ ổn định của công trình và giảm nguy cơ biến dạng hoặc sụp đổ.
- Đáp ứng tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy (PCCC): Việc thi công vữa chống cháy giúp công trình đáp ứng các quy định và tiêu chuẩn PCCC hiện hành, là yêu cầu bắt buộc đối với nhiều loại công trình như nhà xưởng, tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại.
- Giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản: Nhờ khả năng kéo dài thời gian chống cháy, vữa chống cháy góp phần quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro thương vong và hạn chế thiệt hại kinh tế khi xảy ra sự cố cháy nổ.
- Tăng tuổi thọ và độ bền công trình: Ngoài chức năng chống cháy, lớp vữa còn giúp bảo vệ bề mặt kết cấu khỏi tác động môi trường như ẩm, ăn mòn, từ đó kéo dài tuổi thọ của công trình.

Trên đây là hướng dẫn thi công vữa chống cháy chuẩn từng bước. Việc thực hiện đúng quy trình và kỹ thuật không chỉ nâng cao độ bền công trình mà còn giảm thiểu rủi ro khi xảy ra sự cố cháy nổ, đảm bảo an toàn cho người và tài sản.
